tiện tặn

tiện tặn

Người bà tiện tặn gói lại thức ăn thừa để dùng cho bữa sau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Phương ngữ) Tiết kiệm, sẻn: "tiện tặn" chỉ cách sống hoặc hành động chi tiêu hạn chế, không hoang phí, thường mang sắc thái địa phương, nhấn mạnh sự cẩn trọng trong việc sử dụng tài sản hoặc của cải.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn chi tiêu hạn chế, không lãng phí.)
  • (Người nông dân sẻn từng khoản tiền nhỏ để tích lũy cho tương lai của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiện tặn từng đồng": nhấn mạnh sự tiết kiệm đến mức chi li, cẩn thận với từng đơn vị nhỏ nhất của tiền bạc.
    • Ông cụ tiện tặn từng đồng để mua thuốc thang. (Ông cụ sẻn từng khoản chi nhỏ để tiền mua thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tằn tiện (tính từ): tiết kiệm, sẻnbiến thể phổ biến hơn của "tiện tặn".
    • ấy sống tằn tiện để tiền mua nhà. ( ấy tiết kiệm chi tiêu để tích lũy mua nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiết kiệm: sử dụng tài sản một cách hợp lý, không lãng phí.
  • sẻn: chi tiêu hạn chế, thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc quá mức.
  • Hà tiện: keo kiệt, bủn xỉnmang sắc thái tiêu cực hơn "tiện tặn".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến riêng cho "tiện tặn"; từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa phương.)